字母表[zì mǔ biǎo] [字 母 表]Lưu từKhácbảng chữ cáiChữ trong từ字zìchữ母mǔmẹ表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)时间表shí jiān biǎoHSK 8lịch trình仪表yí biǎoHSK 9diện mạo图表tú biǎoHSK 9biểu đồ外表wài biǎoHSK 9bên ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:拉丁文字lā dīng wén zìbảng chữ cái