拉丁文字[lā dīng wén zì] [拉 丁 VĂN 字]Lưu từKhácbảng chữ cái; chữ cái la-tinhChữ trong từ拉lākéo丁dīngnam trưởng thành文wénVĂNlời văn字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết拉开lā kāiHSK 4kéo mở签字qiān zìHSK 5ký tên识字shí zìHSK 6biết chữ赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)繁体字fán tǐ zìHSK 7chữ Hán phồn thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:字母表zì mǔ biǎobảng chữ cái