存储卡[cún chǔ kǎ] [存 储 卡]Lưu từKhácthẻ nhớChữ trong từ存cúntồn tại储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng存在cún zàiHSK 3tồn tại存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng存心cún xīnHSK 7cố ý存折cún zhéHSK 7sổ tiết kiệm存放cún fàngHSK 7gửi để lưu trữ磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ