孤孑特立[gū jié tè lì] [孤 孑 特 立]Lưu từKhácmột mình trên thế gianChữ trong từ孤gūcô đơn孑jiémột mình特tèđặc biệt立lìđứngTừ cùng chữ:建立jiàn lìHSK 3thiết lập成立chéng lìHSK 3thiết lập设立shè lìHSK 3thiết lập独立dú lìHSK 4độc lập创立chuàng lìHSK 5thành lập对立duì lìHSK 5đối lập确立què lìHSK 5thiết lập孤儿gū érHSK 6trẻ mồ côi孤独gū dúHSK 6cô đơnXem thêm (3)