孤独于世[gū dú yú shì] [孤 独 于 世]Lưu từKhácmột mình trên đời (thành ngữ)Chữ trong từ孤gūcô đơn独dúmột mình于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời孤儿gū érHSK 6trẻ mồ côi孤独gū dúHSK 6cô đơn孤单gū dānHSK 7đơn độc孤立gū lìHSK 7cô lập孤零零gū líng língHSK 7cô đơn孤陋寡闻gū lòu guǎ wénHSK 7thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm逝世shì shìHSK 8qua đời问世wèn shìHSK 9được xuất bản