学术水平
[xué shù shuǐ píng] [HỌC 术 THỦY 平]
trình độ học thuật
王老师带领学员们向更高的学术水平迈进。
wáng lǎo shī dài lǐng xué yuán men xiàng gèng gāo de xué shù shuǐ píng mài jìn.Thầy Vương dẫn dắt các học viên tiến tới trình độ học thuật cao hơn.
[xué shù shuǐ píng] [HỌC 术 THỦY 平]
trình độ học thuật
王老师带领学员们向更高的学术水平迈进。
wáng lǎo shī dài lǐng xué yuán men xiàng gèng gāo de xué shù shuǐ píng mài jìn.Thầy Vương dẫn dắt các học viên tiến tới trình độ học thuật cao hơn.