学术自由[xué shù zì yóu] [HỌC 术 自 由]Lưu từKháctự do học thuậtChữ trong từ学xuéHỌChọc术shùphương pháp自zì(dạng kết hợp) tự由yóutheoTừ cùng chữ:学习xué xíHSK 1học学校xué xiàoHSK 1trường học学生xué shengHSK 1học sinh学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng学期xué qīHSK 2học kỳ自由zì yóuHSK 2tự do学费xué fèiHSK 3học phí理由lǐ yóuHSK 3lý do学分xué fēnHSK 4tín chỉ khóa họcXem thêm (3)