孩子气[hái zi qì] [孩 子 气]Lưu từKhácnhư con trai; tính trẻ con; tính trẻ conChữ trong từ孩hái(hình thức kết hợp) trẻ con子zǐcon trai气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết孩子hái ziHSK 1trẻ em生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)Xem thêm (3)