孪生【攣生】
[luán shēng] [孪 生]
(adj.) sinh đôi
一胎双生;比喻并存并生
这对孪生兄弟在同一家公司工作。
zhè duì luán shēng xiōng dì zài tóng yī jiā gōng sī gōng zuò.Cặp anh em sinh đôi này làm việc cùng một công ty.
[luán shēng] [孪 生]
(adj.) sinh đôi
一胎双生;比喻并存并生
这对孪生兄弟在同一家公司工作。
zhè duì luán shēng xiōng dì zài tóng yī jiā gōng sī gōng zuò.Cặp anh em sinh đôi này làm việc cùng một công ty.