它本身[tā běn shēn] [它 本 身]Lưu từKhácbản thân nóChữ trong từ它tānó本běnquyển身shēncơ thểTừ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể它们tā menHSK 2chúng自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại一身yī shēnHSK 5toàn thân终身zhōng shēnHSK 5suốt đời合身hé shēnHSK 6vừa vặn (quần áo)本身běn shēnHSK 6bản thânXem thêm (3)