安乃近[ān nǎi jìn] [安 乃 近]Lưu từKhácanalgin (từ mượn)Chữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng乃nǎilà近jìngầnTừ cùng chữ:安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh最近zuì jìnHSK 2gần đây安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt将近jiāng jìnHSK 3gần như接近jiē jìnHSK 3tiếp cận安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho附近fù jìnHSK 4gần đóXem thêm (3)