安全带
[ān quán dài] [安 全 带]
dây an toàn; dây đai an toàn
乘坐飞机时必须系好安全带。
chéng zuò fēi jī shí bì xū xì hǎo ān quán dài.Khi đi máy bay bắt buộc phải thắt dây an toàn.
请根据乘务员的指示系好安全带。
qǐng gēn jù chéng wù yuán de zhǐ shì xì hǎo ān quán dài.Xin vui lòng thắt dây an toàn theo hướng dẫn của nhân viên phục vụ.
请大家在飞机起飞前系好安全带。
qǐng dà jiā zài fēi jī qǐ fēi qián xì hǎo ān quán dài.Mọi người hãy thắt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.