安定化[ān dìng huà] [安 定 化]Lưu từKhácổn định hóaChữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng定dìngcố định化huàlàm thànhTừ cùng chữ:安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh变化biàn huàHSK 3thay đổi安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)Xem thêm (3)