安定区[ān dìng qū] [安 定 区]Lưu từKhácquận An Định của thành phố Định Tây 定西市 (dìng xī shì), Cam TúcChữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng定dìngcố định区qūkhu vựcTừ cùng chữ:安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh地区dì qūHSK 3địa phương安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho市区shì qūHSK 4quận đô thị安慰ān wèiHSK 5an ủi山区shān qūHSK 5vùng núiXem thêm (3)