安慰奖[ān wèi jiǎng] [安 慰 奖]Lưu từKhácgiải an ủiChữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng慰wèian ủi奖jiǎnggiải thưởngTừ cùng chữ:安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt中奖zhòng jiǎngHSK 4trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng获奖huò jiǎngHSK 4giành được giải thưởng安慰ān wèiHSK 5an ủiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:末名奖品mò míng jiǎng pǐngiải an ủi