安民告示[ān mín gào shì] [安 民 告 示]Lưu từKhácthông báo trấn an công chúng; thông báo trước (về chương trình nghị sự)Chữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng民mín(hình thức kết hợp) người dân告gào(hình thức kết hợp) nói示shìcho thấyTừ cùng chữ:安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt显示xiǎn shìHSK 3hiển thị表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho暗示àn shìHSK 4ám chỉ安慰ān wèiHSK 5an ủiXem thêm (3)