完璧之身[wán bì zhī shēn] [完 璧 之 身]Lưu từKháckhông bị vấy bẩn (cô gái); trinh nguyên; (hệ thống máy tính) sạchChữ trong từ完wánhoàn thành璧bìngọc bích hình tròn之zhīanh身shēncơ thểTừ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh完成wán chéngHSK 2hoàn thành完善wán shànHSK 3(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện完整wán zhěngHSK 3hoàn chỉnh完美wán měiHSK 3hoàn hảo自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lạiXem thêm (3)