宏愿[hóng yuàn] [宏 愿]Lưu từKhácnguyện vọng lớn; tham vọng lớn; hoài bão lớnChữ trong từ宏hónglớn愿yuàn(hình thức liên kết) mong muốnTừ cùng chữ:志愿zhì yuànHSK 3nguyện vọng自愿zì yuànHSK 5tự nguyện宏大hóng dàHSK 6vĩ đại心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ意愿yì yuànHSK 6nguyện vọng祝愿zhù yuànHSK 6cầu chúc但愿dàn yuànHSK 7giá mà (điều gì đó có thể xảy ra)宏伟hóng wěiHSK 7lớn lao宏观hóng guānHSK 7vĩ môXem thêm (3)