官差[guān chāi] [官 差]Lưu từKháccông vụ; lính công tác; người làm việc lặt vặtChữ trong từ官guānquan chức差chàkémTừ cùng chữ:官方guān fāngHSK 4chính phủ出差chū chāiHSK 5đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh官司guān siHSK 6vụ kiện时差shí chāHSK 6chênh lệch múi giờ反差fǎn chāHSK 7tương phản官僚guān liáoHSK 7quan liêu官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính官吏guān lìHSK 7quan liêu官员guān yuánHSK 7quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:差chàHSK 1kém公务gōng wùHSK 7công vụ公职gōng zhíHSK 7công vụ