官方语言[guān fāng yǔ yán] [官 方 语 言]Lưu từKhácngôn ngữ chính thứcChữ trong từ官guānquan chức方fāngvuông语yǔphương ngữ言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu官方guān fāngHSK 4chính phủ传言chuán yánHSK 6tin đồn官司guān siHSK 6vụ kiện序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn官僚guān liáoHSK 7quan liêu官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh línhXem thêm (3)