官样文章[guān yàng wén zhāng] [官 样 VĂN 章]Lưu từKháccông văn kiểu mẫu; quan liêuChữ trong từ官guānquan chức样yàngcách文wénVĂNlời văn章zhāngchươngTừ cùng chữ:文章wén zhāngHSK 3bài viết官方guān fāngHSK 4chính phủ官司guān siHSK 6vụ kiện盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu规章guī zhāngHSK 6quy tắc官僚guān liáoHSK 7quan liêu官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính官吏guān lìHSK 7quan liêu官员guān yuánHSK 7quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ)Xem thêm (3)