定居者[dìng jū zhě] [定 居 者]Lưu từKhácngười định cưChữ trong từ定dìngcố định居jūcư trú者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng定价dìng jiàHSK 6định giáXem thêm (3)