定时钟[dìng shí zhōng] [定 时 钟]Lưu từKhácbộ đếm giờ; đồng hồ hẹn giờ; đồng hồ báo thứcChữ trong từ定dìngcố định时shígiờ钟zhōngcốc không quaiTừ cùng chữ:分钟fēn zhōngHSK 2phút定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định闹钟nào zhōngHSK 4đồng hồ báo thức定价dìng jiàHSK 6định giá定位dìng wèiHSK 6định vị定时dìng shíHSK 6ấn định thời gian定为dìng wèiHSK 7ấn định là定义dìng yìHSK 7định nghĩa定做dìng zuòHSK 7đặt làm theo yêu cầuXem thêm (3)