定界符[dìng jiè fú] [定 界 符]Lưu từKhácdấu phân cách (tin học)Chữ trong từ定dìngcố định界jièranh giới符fúdấu hiệuTừ ghép:帧首定界符zhēn shǒu dìng jiè fúđiểm bắt đầu khung hình (SFD)Từ cùng chữ:定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định定价dìng jiàHSK 6định giá定位dìng wèiHSK 6định vị定时dìng shíHSK 6ấn định thời gian定为dìng wèiHSK 7ấn định là定义dìng yìHSK 7định nghĩa定做dìng zuòHSK 7đặt làm theo yêu cầu定向dìng xiàngHSK 7nhắm vào đối tượng hoặc mục tiêu xác định定居dìng jūHSK 7định cư (ở một thành phố, quốc gia,...)Xem thêm (3)