定睛[dìng jīng] [定 睛]Lưu từKhácnhìn chằm chằmChữ trong từ定dìngcố định睛jīngmắtTừ cùng chữ:眼睛yǎn jingHSK 2mắt定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định定价dìng jiàHSK 6định giá定位dìng wèiHSK 6định vị定时dìng shíHSK 6ấn định thời gian定为dìng wèiHSK 7ấn định là定义dìng yìHSK 7định nghĩa定做dìng zuòHSK 7đặt làm theo yêu cầu定向dìng xiàngHSK 7nhắm vào đối tượng hoặc mục tiêu xác địnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm偢chǒunhìn chằm chằm盻xìnhìn chằm chằm眈dānnhìn chằm chằm睖lèngnhìn chằm chằm睢suīnhìn chằm chằm发直fā zhínhìn chằm chằm盯牢dīng láonhìn chằm chằm盯视dīng shìnhìn chằm chằmXem thêm (2)