发直[fā zhí] [发 直]Lưu từKhácnhìn chằm chằm; ngây ra; mắt nhìn đơChữ trong từ发fāgửi đi直zhíthẳngTừ cùng chữ:一直yī zhíHSK 2thẳng (theo đường thẳng)发现fā xiànHSK 2để ý发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểu发言fā yánHSK 3phát biểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm偢chǒunhìn chằm chằm盻xìnhìn chằm chằm眈dānnhìn chằm chằm睖lèngnhìn chằm chằm睢suīnhìn chằm chằm定睛dìng jīngnhìn chằm chằm盯牢dīng láonhìn chằm chằm盯视dīng shìnhìn chằm chằmXem thêm (2)