宝塔区[bǎo tǎ qū] [宝 塔 区]Lưu từKhácquận Baota hoặc quận Pagoda của thành phố Diên An 延安市 (yán ān shì), Thiểm TâyChữ trong từ宝bǎobảo塔tǎchùa tháp区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương宝宝bǎo baoHSK 4cưng宝石bǎo shíHSK 4đá quý宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá宝贵bǎo guìHSK 4có giá trị市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồngXem thêm (3)