宝成铁路[bǎo chéng tiě lù] [宝 成 铁 路]Lưu từKhácđường sắt Bảo Kê-Thành ĐôChữ trong từ宝bǎobảo成chéngthành công铁tiěsắt (kim loại)路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc宝宝bǎo baoHSK 4cưng宝石bǎo shíHSK 4đá quýXem thêm (3)