实干家
[shí gàn jiā] [实 干 GIA]
người hoàn thành công việc; người làm
我们不需要夸夸其谈的人,需要实干家。
wǒ men bù xū yào kuā kuā qí tán de rén, xū yào shí gàn jiā.Chúng tôi không cần người nói suông khoác lác, mà cần người làm việc thực tế.
[shí gàn jiā] [实 干 GIA]
người hoàn thành công việc; người làm
我们不需要夸夸其谈的人,需要实干家。
wǒ men bù xū yào kuā kuā qí tán de rén, xū yào shí gàn jiā.Chúng tôi không cần người nói suông khoác lác, mà cần người làm việc thực tế.