实物教学[shí wù jiào xué] [实 物 教 HỌC]Lưu từKhácbài học trực quanChữ trong từ实shíthật物wù(hình thức kết hợp) vật教jiāotôn giáo学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học实习shí xíHSK 2thực hành实在shí zàiHSK 2thực sự实现shí xiànHSK 2đạt đượcXem thêm (3)