宠物门[chǒng wù mén] [宠 物 门]Lưu từKháccửa thú cưng; cửa nhỏ cho thú cưngChữ trong từ宠chǒngyêu thương物wù(hình thức kết hợp) vật门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa热门rè ménHSK 5phổ biến宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)