审美眼光[shěn měi yǎn guāng] [审 美 眼 光]Lưu từKháccon mắt thẩm mỹ; phán đoán thẩm mỹChữ trong từ审shěnđiều tra美měiđẹp眼yǎnmắt光guāngánh sángTừ cùng chữ:不光bù guāngHSK 3không phải duy nhất阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng时光shí guāngHSK 5thời gian目光mù guāngHSK 5ánh mắt眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn风光fēng guāngHSK 5cảnh审查shěn cháHSK 6kiểm tra审理shěn lǐHSK 6xét xử (một vụ án)Xem thêm (3)