审计署[shěn jì shǔ] [审 计 署]Lưu từKhácvăn phòng kiểm toán; ủy ban kiểm toán côngChữ trong từ审shěnđiều tra计jìtính toán署shǔvăn phòngTừ cùng chữ:审查shěn cháHSK 6kiểm tra审理shěn lǐHSK 6xét xử (một vụ án)部署bù shǔHSK 7bố trí审判shěn pànHSK 8xét xử审定shěn dìngHSK 8thẩm định审批shěn pīHSK 8thẩm tra phê duyệt审核shěn héHSK 8thẩm tra审美shěn měiHSK 8thẩm mỹ审视shěn shìHSK 8xem xét kỹXem thêm (1)