客制化[kè zhì huà] [客 制 化]Lưu từKháctùy chỉnh (Đài Loan)Chữ trong từ客kèkhách hàng制zhìchế độ化huàlàm thànhTừ cùng chữ:客人kè rénHSK 2khách thăm变化biàn huàHSK 3thay đổi客观kè guānHSK 3khách quan文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)客户kè hùHSK 5khách hàng客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)