客室[kè shì] [客 室]Lưu từKhácphòng kháchChữ trong từ客kèkhách hàng室shìphòngTừ ghép:会客室huì kè shìphòng kháchTừ cùng chữ:客人kè rénHSK 2khách thăm教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng客观kè guānHSK 3khách quan实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)客户kè hùHSK 5khách hàng客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)会客室huì kè shìphòng khách起居室qǐ jū shìphòng khách起居间qǐ jū jiānphòng khách