起居间
[qǐ jū jiān] [起 居 间]
phòng khách
中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian起床qǐ chuángHSK 1thức dậy起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm