起居室[qǐ jū shì] [起 居 室]Lưu từKhácphòng khách; phòng sinh hoạt chungChữ trong từ起qǐdậy居jūcư trú室shìphòngTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…教室jiào shìHSK 2phòng học起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ起到qǐ dàoHSK 5(trong biểu đạt dưới dạng 起到…作用[qǐ dào xx zuò yòng]) có tác dụng (th…起码qǐ mǎHSK 5tối thiểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)客室kè shìphòng khách会客室huì kè shìphòng khách起居间qǐ jū jiānphòng khách