客户服务部[kè hù fú wù bù] [客 户 服 务 部]Lưu từKhácbộ phận dịch vụ khách hàngChữ trong từ客kèkhách hàng户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)服fúquần áo务wùcông việc部bùbộTừ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ客人kè rénHSK 2khách thăm东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam客观kè guānHSK 3khách quan西部xī bùHSK 3phần phía tây内部nèi bùHSK 4bên trongXem thêm (3)