HSK 8客机【客機】[kè jī] [客 机]Lưu từDanh từmáy bay chở khách用于运送旅客的民用飞机。这是客机。zhè shì kè jī.Đây là máy bay chở khách.Xem thêm (2)Chữ trong từ客kèkhách hàng机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ ghép:协和式客机xié hé shì kè jīConcorde, máy bay chở khách siêu thanhTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế客人kè rénHSK 2khách thăm开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:班机bān jīmáy bay chở kháchTừ trái nghĩa:货机huò jīmáy bay chở hàng