客群
[kè qún] [客 群]
phân khúc thị trường
这个活动只针对特定的顾客群体。
zhè ge huó dòng zhǐ zhēn duì tè dìng de gù kè qún tǐ.Hoạt động này chỉ hướng tới nhóm khách hàng nhất định.
[kè qún] [客 群]
phân khúc thị trường
这个活动只针对特定的顾客群体。
zhè ge huó dòng zhǐ zhēn duì tè dìng de gù kè qún tǐ.Hoạt động này chỉ hướng tới nhóm khách hàng nhất định.