客舱[kè cāng] [客 舱]Lưu từKháckhoang hành kháchChữ trong từ客kèkhách hàng舱cāngkhoangTừ cùng chữ:客人kè rénHSK 2khách thăm客观kè guānHSK 3khách quan客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)客户kè hùHSK 5khách hàng客气kè qiHSK 5lịch sự客车kè chēHSK 6xe khách机舱jī cāngHSK 7khoang máy bay客房kè fángHSK 8phòng dành cho khách客机kè jīHSK 8máy bay chở kháchXem thêm (2)