客蚤属[kè zǎo shǔ] [客 蚤 属]Lưu từKhácXenopsylla (chi bọ chét)Chữ trong từ客kèkhách hàng蚤zǎobọ chét属shǔphân loạiTừ cùng chữ:客人kè rénHSK 2khách thăm客观kè guānHSK 3khách quan家属jiā shǔHSK 3thành viên gia đình客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)客户kè hùHSK 5khách hàng客气kè qiHSK 5lịch sự亲属qīn shǔHSK 6họ hàng客车kè chēHSK 6xe khách归属guī shǔHSK 7thuộc vềXem thêm (3)