宣传册[xuān chuán cè] [宣 传 册]Lưu từKháctờ quảng cáo; tờ rơi; tập gấpChữ trong từ宣xuāntuyên bố (công khai)传chuántruyền đạt册cèsáchTừ cùng chữ:宣传xuān chuánHSK 3truyền bá宣布xuān bùHSK 3tuyên bố注册zhù cèHSK 5đăng ký画册huà cèHSK 7tập tranh宣告xuān gàoHSK 9tuyên bố宣扬xuān yángHSK 9tuyên truyền宣泄xuān xièHSK 9thoát nước宣称xuān chēngHSK 9khẳng định宣言xuān yánHSK 9tuyên bốXem thêm (3)