宣泄【宣洩】
[xuān xiè] [宣 泄]
thoát nước; giải tỏa, trút bỏ (cảm xúc)
疏导积水;倾吐、发泄情感。
运动是宣泄不良情绪和减轻工作压力的好方法。
yùn dòng shì xuān xiè bù liáng qíng xù hé jiǎn qīng gōng zuò yā lì de hǎo fāng fǎ.Tập thể thao là một phương pháp tốt để giải tỏa cảm xúc tiêu cực và giảm bớt áp lực công việc.