宣传画[xuān chuán huà] [宣 传 画]Lưu từKhácáp phích tuyên truyền; bảng quảng cáoChữ trong từ宣xuāntuyên bố (công khai)传chuántruyền đạt画huàvẽTừ ghép:广告宣传画guǎng gào xuān chuán huàáp phíchTừ cùng chữ:图画tú huàHSK 3tranh宣传xuān chuánHSK 3truyền bá宣布xuān bùHSK 3tuyên bố漫画màn huàHSK 5tranh biếm họa动画dòng huàHSK 6hoạt hình绘画huì huàHSK 6vẽ勾画gōu huàHSK 7phác thảo国画guó huàHSK 7tranh vẽ truyền thống Trung Quốc壁画bì huàHSK 7tranh tườngXem thêm (3)