广告宣传画[guǎng gào xuān chuán huà] [广 告 宣 传 画]Lưu từKhácáp phích; posterChữ trong từ广guǎngrộng告gào(hình thức kết hợp) nói宣xuāntuyên bố (công khai)传chuántruyền đạt画huàvẽTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường图画tú huàHSK 3tranh广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóng广泛guǎng fànHSK 5rộng漫画màn huàHSK 5tranh biếm họa动画dòng huàHSK 6hoạt hình广阔guǎng kuòHSK 6rộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:海报hǎi bàoHSK 6áp phích招贴zhāo tiēáp phích