宰了
[zǎi le] [宰 了]
(thông tục) (thường dùng cường điệu) giết (ai đó)
科技的发展逐渐主宰了人类的日常生活。
kē jì de fā zhǎn zhú jiàn zhǔ zǎi le rén lèi de rì cháng shēng huó.Sự phát triển của công nghệ dần chi phối cuộc sống hàng ngày của con người.
[zǎi le] [宰 了]
(thông tục) (thường dùng cường điệu) giết (ai đó)
科技的发展逐渐主宰了人类的日常生活。
kē jì de fā zhǎn zhú jiàn zhǔ zǎi le rén lèi de rì cháng shēng huó.Sự phát triển của công nghệ dần chi phối cuộc sống hàng ngày của con người.