宵小[xiāo xiǎo] [宵 TIỂU]Lưu từKháckẻ trộm; tên cướp; kẻ đê tiệnChữ trong từ宵xiāođêm小xiǎoTIỂUnhỏTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ矮小ǎi xiǎoHSK 4thấp và nhỏ缩小suō xiǎoHSK 4giảm胆小dǎn xiǎoHSK 5nhát gan渺小miǎo xiǎoHSK 8nhỏ bé狭小xiá xiǎoHSK 9hẹpTừ cận nghĩa:小偷xiǎo tōuHSK 5kẻ trộm盗dàoHSK 7ăn trộm贼zéiHSK 9kẻ trộm窃贼qiè zéikẻ trộm胠箧者流qū qiè zhě liúkẻ trộm