家庭主夫[jiā tíng zhǔ fū] [GIA 庭 主 夫]Lưu từKhácngười chồng nội trợChữ trong từ家jiāGIAnhà庭tíngsảnh chính主zhǔchủ夫fūchồngTừ cùng chữ:家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình家里jiā lǐHSK 1nhà家庭jiā tíngHSK 2gia đình家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ功夫gōng fuHSK 3kỹ năng大夫dài fuHSK 3bác sĩ家乡jiā xiāngHSK 3quê hương家具jiā jùHSK 3đồ nội thất家属jiā shǔHSK 3thành viên gia đìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:家庭煮夫jiā tíng zhǔ fūngười chồng nội trợ