家庭作业[jiā tíng zuò yè] [GIA 庭 作 业]Lưu từKhácbài tập về nhàChữ trong từ家jiāGIAnhà庭tíngsảnh chính作zuòlàm业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình家里jiā lǐHSK 1nhà作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà家庭jiā tíngHSK 2gia đình家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà